KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
15/10 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
17-11
2025
Serbia
Latvia
33 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
27-03
2026
Gibraltar
Latvia
162 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
31-03
2026
Latvia
Gibraltar
167 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
14-11
2025
Anh
Serbia
30 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
17-11
2025
Albania
Anh
33 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Latvia và Anh vào 01:45 ngày 15/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aleksejs SaveljevsLukass Vapne
74'
Marko RegzaVladislavs Gutkovskis
74'
71'
Dan BurnJohn Stones
71'
Marcus RashfordAnthony Gordon
Eduards DaskevicsRenars Varslavans
66'
61'
Jordan HendersonDeclan Rice
61'
Jarrod BowenBukayo Saka
60'
Eberechi EzeMorgan Rogers
59'
Maksims Tonisevs
Maksims TonisevsRaivis Jurkovskis
46'
45+4'
Harry Kane
Antonijs Cernomordijs
45+3'
45+2'
Harry Kane
44'
Harry KaneBukayo Saka
Daniels Balodis
41'
Andrejs Ciganiks
31'
26'
Anthony GordonJohn Stones

Đội hình

Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
1
Zviedris K.
Pickford J.
1
14
Ciganiks A.
Spence D.
14
2
Balodis D.
Konsa E.
2
5
Cernomordijs A.
Stones J.
5
4
Roberts Veips
Myles Lewis Skelly
3
13
Jurkovskis R.
Rogers M.
15
10
Ikaunieks J.
Anderson E.
21
15
Zelenkovs D.
Rice D.
4
17
Vapne L.
Saka B.
7
8
Varslavans R.
Kane H.
9
9
Gutkovskis V.
Gordon A.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng2.8
1.2Bàn thua0.4
13.9Sút cầu môn(OT)6
2.9Phạt góc7.3
2.1Thẻ vàng1.8
11.1Phạm lỗi9.4
45.5%Kiểm soát bóng70.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%10%1~1517%20%
4%13%16~3013%10%
26%13%31~4519%20%
26%18%46~6011%10%
26%12%61~7515%15%
8%29%76~9023%25%