KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Chilê
30/08 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
08-09
2025
D. Concepcion
Cobreloa
8 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
15-09
2025
San Marcos de Arica
D. Concepcion
15 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
06-10
2025
D. Concepcion
CD Magallanes
36 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
08-09
2025
CSD Antofagasta
CD Santiago Morning
8 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
15-09
2025
CD Santiago Morning
U.Concepcion
15 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
06-10
2025
CD Santiago Morning
Santiago Wanderers
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa D. Concepcion và CD Santiago Morning vào 06:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diego Andres Carrasco Munoz
90'
Nelson Sepulveda
80'
Josue Ovalle
74'
Nelson Sepulveda
72'
66'
Sebastian Salazar
55'
Franco Ignacio Cortes Aguirre
45+3'
Kevin Campillay
Joaquin Larrivey
45+1'
38'
Byron Guajardo
Joaquin Larrivey
38'
37'
Patricio Castro
Nicolas Astete
37'
34'
Kevin Campillay
Ulises Ojeda
22'
21'
Diego Arias
Diego Andres Carrasco Munoz
19'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 4.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 10% | 4% |
| 13% | 10% | 16~30 | 15% | 9% |
| 15% | 17% | 31~45 | 15% | 18% |
| 19% | 17% | 46~60 | 32% | 25% |
| 23% | 31% | 61~75 | 4% | 11% |
| 17% | 13% | 76~90 | 21% | 30% |