KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VCK U21 Châu Âu
04/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VCK U21 Châu Âu
Cách đây
09-09
2025
U21 Síp
U21 Phần Lan
5 Ngày
VCK U21 Châu Âu
Cách đây
14-10
2025
U21 Tây Ban Nha
U21 Phần Lan
40 Ngày
VCK U21 Châu Âu
Cách đây
14-11
2025
U21 Phần Lan
U21 Romania
71 Ngày
VCK U21 Châu Âu
Cách đây
10-09
2025
U21 San Marino
U21 Romania
5 Ngày
VCK U21 Châu Âu
Cách đây
14-10
2025
Kosovo U21
U21 San Marino
40 Ngày
VCK U21 Châu Âu
Cách đây
14-11
2025
U21 Tây Ban Nha
U21 San Marino
71 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Phần Lan và U21 San Marino vào 21:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
David EzehVincent Ulundu
90'
Miska YlitolvaVincent Ulundu
87'
Adrian SvanbackMiska Ylitolva
63'
58'
Lorenzo Canarezza
Adrian SvanbackOtso Liimatta
54'
48'
Bartolomeo Riggioni
Juho LahteenmakiMiska Ylitolva
33'
Adrian SvanbackOtso Liimatta
20'
14'
Marco Casadei
Otto RuoppiLuka Hyrylainen
13'
9'
Riccardo Zafferani
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 3.7 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 20.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 34.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 20% | 1~15 | 7% | 15% |
| 15% | 80% | 16~30 | 5% | 13% |
| 9% | 0% | 31~45 | 10% | 22% |
| 18% | 0% | 46~60 | 15% | 10% |
| 16% | 0% | 61~75 | 22% | 15% |
| 22% | 0% | 76~90 | 40% | 22% |