KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
17/08 00:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
01-09
2025
Djibouti
Burkina Faso
15 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
08-09
2025
Burkina Faso
Ai Cập
22 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
06-10
2025
Sierra Leone
Burkina Faso
50 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
01-09
2025
Madagascar
Trung Phi
15 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
08-09
2025
Madagascar
Chad
22 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
06-10
2025
Comoros
Madagascar
50 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Burkina Faso và Madagascar vào 00:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
65'
Fenohasina Gilles Razafimaro
59'
Lalaina Cliver Rafanomezantsoa
Hanaby Sagne
57'
56'
Fenohasina Gilles Razafimaro
Souleymane SangareHanaby Sagne
25'
7'
Fenohasina Gilles RazafimaroLalaina Cliver Rafanomezantsoa

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.1
1.2Bàn thua1.5
10Sút cầu môn(OT)9.6
3.7Phạt góc2.8
2.2Thẻ vàng2
20Phạm lỗi15
46.7%Kiểm soát bóng48.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%8%1~1513%16%
13%26%16~308%13%
28%23%31~4521%13%
13%11%46~6021%10%
17%2%61~7510%13%
17%26%76~9024%32%