KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
20/08 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
24-08
2025
Hegelmann Litauen
FK Zalgiris Vilnius
4 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
31-08
2025
FK Zalgiris Vilnius
Baltija Panevezys
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-09
2025
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius
23 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
24-08
2025
FK Dainava Alytus
Banga Gargzdai
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
31-08
2025
FK Riteriai
FK Dainava Alytus
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-09
2025
Dziugas Telsiai
FK Dainava Alytus
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Zalgiris Vilnius và FK Dainava Alytus vào 23:00 ngày 20/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Maksims MaksimenkoDenis Zevzikovas
89'
Denis Zevzikovas
85'
Nakashidze N.Reginaldo
85'
Nikoloz ChikovaniGustas Zabita
Gustas JaruseviciusOvidijus Verbickas
82'
Kassim HadjiMachop Chol
82'
Mohamed YoulaMartynas Setkus
75'
Kajus BickaGiedrius Matulevicius
75'
71'
Cheikh FayeJuozas Lubas
Kevin LukasevicLiviu Antal
65'
Machop Chol
53'
Nelson Abiam
50'
13'
Denis Zevzikovas
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-1-1 Khách
1
Olses C.
Airidas Mickevicius
7714
Martynas Setkus
Zabita G.
2977
Kendysh Y.
Daniel Alemao
24
Abiam N.
Naglis Paliusis
2445
Moutachy J.
Reginaldo
2671
Mihajlovic N.
Stockunas E.
7522
Verbickas O.
Manyumow Achol
815
Ofori E.
Koshkosh I.
2317
Matulevicius G.
Zevzikovas D.
1780
Antal L.
Lubas J.
1123
Chol M.
Krystian Okoniewski
37Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 12% | 6% |
| 25% | 3% | 16~30 | 15% | 17% |
| 8% | 25% | 31~45 | 28% | 17% |
| 14% | 14% | 46~60 | 12% | 14% |
| 21% | 14% | 61~75 | 10% | 15% |
| 17% | 25% | 76~90 | 15% | 29% |