KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Quốc gia Georgia
20/08 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
25-08
2025
FC Gonio
Spaeri FC
5 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
31-08
2025
Spaeri FC
Fc Meshakhte Tkibuli
10 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
12-09
2025
FC Merani Martvili
Spaeri FC
22 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
25-08
2025
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti
4 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
30-08
2025
FC Kolkheti Poti
FC Gagra
9 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-09
2025
FC Saburtalo Tbilisi
FC Kolkheti Poti
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spaeri FC và FC Kolkheti Poti vào 22:00 ngày 20/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Giorgi Tsetskhladze
109'
Giorgi Tsetskhladze
105'
90+6'
Tornike Shekiladze
Giga Samkharadze
90+6'
Giorgi Tsetskhladze
90+3'
Giorgi Tsetskhladze
84'
Giorgi Tsetskhladze
73'
60'
Nikolozi Tskhovrebashvili
5'
Aleksandre Avaliani

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng0.9
1.5Bàn thua2
12.9Sút cầu môn(OT)9.6
2.4Phạt góc3.3
2.7Thẻ vàng2.1
14.2Phạm lỗi10
49.2%Kiểm soát bóng44.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%6%1~1511%9%
12%17%16~309%17%
14%20%31~4523%13%
12%20%46~609%25%
18%20%61~7516%11%
25%13%76~9027%23%