KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
21/08 07:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
25-08
2025
Independiente
CA Platense
3 Ngày
Cúp Argentina
Cách đây
31-08
2025
Belgrano
Independiente
9 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
01-09
2025
Instituto
Independiente
10 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
25-08
2025
Universidad de Chile
Everton CD
3 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
01-09
2025
Colo Colo
Universidad de Chile
10 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
15-09
2025
La Serena
Universidad de Chile
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Independiente và Universidad de Chile vào 07:30 ngày 21/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
33
Rey R.
Castellon G.
2522
Facundo Zabala
Ramirez N.
536
Valdez S.
Calderon F.
226
Lomonaco K.
Zaldivia M.
224
Vera F.
Hormazabal F.
1720
Rodrigo Fernandez
Aranguiz C.
205
Felipe Ignacio Loyola Olea
Altamirano J.
1914
Millan L.
Sepulveda M.
1610
Cabral L.
Guerrero Pena M. G.
77
Santiago Montiel
Assadi L.
109
Avalos G.
Di Yorio L.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 60.8% | Kiểm soát bóng | 58% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 6% | 6% |
| 10% | 16% | 16~30 | 30% | 18% |
| 14% | 18% | 31~45 | 13% | 21% |
| 22% | 11% | 46~60 | 6% | 18% |
| 14% | 13% | 61~75 | 10% | 15% |
| 30% | 29% | 76~90 | 33% | 21% |