KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Scotland
05/08 02:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
10-08
2025
Dundee United
Hearts
5 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
23-08
2025
Hearts
Motherwell FC
18 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
30-08
2025
Livingston
Hearts
25 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
10-08
2025
Aberdeen
Celtic
5 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
23-08
2025
Dundee United
Aberdeen
18 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
30-08
2025
Aberdeen
Falkirk
25 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hearts và Aberdeen vào 02:00 ngày 05/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tómas MagnússonLawrence Shankland
90+1'
81'
Nicky DevlinGraeme Shinnie
81'
Ester SoklerNicolas Milanovic
78'
Nicolas Milanovic
Stuart Findlay
73'
James WilsonClaudio Braga
71'
Michael SteinwenderFrankie Kent
70'
Alan ForrestChristian Dahle Borchgrevink
70'
Alexandros KyziridisBlair Spittal
70'
69'
Shayden MorrisSivert Heltne Nilsen
63'
Fletcher BoydKusini Yengi
62'
Dante PolvaraTopi Keskinen
Cameron Devlin
61'
60'
Adil Aouchiche
Craig Halkett
54'
Lawrence Shankland
45+2'
Frankie Kent
19'
Graeme Shinnie
11'

Đội hình

Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
28
Clark Z.
Mitov D.
1
19
Findlay S.
Jensen A.
28
4
Halkett C.
Milne J.
22
2
Kent F.
Knoester M.
5
18
Harry Milne
Shinnie G.
4
16
Spittal B.
Clarkson L.
10
14
Devlin C.
Nilsen S.
6
31
Oisin McEntee
Milanovic N.
11
12
Borchgrevink C.
Aouchiche A.
7
9
Shankland L.
Keskinen T.
81
10
Claudio Braga
Yengi K.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
3.1Bàn thắng0.8
0.4Bàn thua2.1
6.9Sút cầu môn(OT)15.1
8.3Phạt góc7.2
1Thẻ vàng2.9
8.2Phạm lỗi12.9
52%Kiểm soát bóng47.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%8%1~156%7%
14%17%16~3032%17%
11%22%31~4512%19%
17%11%46~6012%23%
19%5%61~7519%12%
20%31%76~9012%19%