KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
30/08 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
14-09
2025
Brentford
Chelsea FC
14 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
18-09
2025
Bayern Munich
Chelsea FC
18 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
18-09
2025
Chelsea FC
Barcelona
18 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-09
2025
Fulham
Leeds United
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
20-09
2025
Fulham
Brentford
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
27-09
2025
Aston Villa
Fulham
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chelsea FC và Fulham vào 18:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Sasa Lukic
Andrey Santos
90+3'
84'
Adama Traore DiarraAlex Iwobi
Reece JamesPedro Neto
81'
Andrey SantosTyrique George
81'
73'
Alex Iwobi
Jamie Bynoe-GittensEstevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
68'
67'
Emile Smith RoweJoshua King
67'
Antonee RobinsonRyan Sessegnon
60'
Harry WilsonTimothy Castagne
59'
Raul Alonso Jimenez RodriguezRodrigo Muniz Carvalho
Enzo Fernandez
56'
Trevoh Thomas Chalobah
52'
João Pedro Junqueira de JesusEnzo Fernandez
45+9'
Moises Caicedo
38'
23'
Joshua King
Tyrique GeorgeLiam Delap
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Sanchez R.
Leno B.
13
Cucurella M.
Tete K.
24
Adarabioyo T.
Andersen J.
523
Chalobah T.
Bassey C.
327
Gusto M.
Sessegnon R.
308
Fernandez E.
Lukic S.
2025
Caicedo M.
Berge S.
167
Neto P.
Castagne T.
2120
Joao Pedro
King J.
2441
Estevao
Iwobi A.
179
Delap L.
Muniz Rodrigo
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 6.4 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10 |
| 60.3% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 16% | 9% |
| 13% | 20% | 16~30 | 16% | 7% |
| 16% | 16% | 31~45 | 4% | 30% |
| 21% | 12% | 46~60 | 16% | 9% |
| 13% | 20% | 61~75 | 20% | 30% |
| 19% | 20% | 76~90 | 25% | 11% |