KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
31-08
2025
Le Havre
Nice
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
14-09
2025
Strasbourg
Le Havre
20 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
21-09
2025
Le Havre
Lorient
27 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
30-08
2025
Lens
Stade Brestois
5 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
14-09
2025
Paris Saint Germain
Lens
20 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
21-09
2025
Lens
Lille OSC
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Le Havre và Lens vào 22:15 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Andrija BulatovicWesley Said
Simon EbonogArouna Sangante
84'
Godson KeyremehYassine Kechta
84'
73'
Morgan GuilavoguiRayan Fofana
73'
Florian SotocaFlorian Thauvin
Felix MambimbiMbwana Samatta
73'
Abdoulaye ToureRassoul Ndiaye
63'
Younes NamliFode Doucoure
63'
60'
Adrien Thomasson
59'
Mamadou SangareFode Sylla
Arouna Sangante
47'
Fode Doucoure
45+3'
40'
Rayan FofanaWesley Said
Mbwana Samatta
25'
9'
Wesley Said
Yanis Zouaoui
7'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-2-1 Khách
99
Diaw M.
Robin Risser
4018
Zouaoui Y.
Gradit J.
244
Lloris G.
Sarr M.
2093
Sangante A.
Udol M.
147
Nego L.
Aguilar R.
215
Seko A.
Thomasson A.
2845
Soumare I.
Fode Sylla
3314
Ndiaye R.
Machado D.
38
Kechta Y.
Thauvin F.
1013
Doucoure F.
Said W.
2270
Samatta M.
Fofana R.
38Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.5 | Sút cầu môn(OT) | 8.1 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 6% | 1~15 | 16% | 15% |
| 11% | 20% | 16~30 | 20% | 5% |
| 23% | 8% | 31~45 | 6% | 20% |
| 8% | 20% | 46~60 | 15% | 15% |
| 23% | 22% | 61~75 | 16% | 15% |
| 20% | 22% | 76~90 | 25% | 28% |