KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
09/08 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-08
2025
Heracles Almelo
N.E.C. Nijmegen
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
24-08
2025
N.E.C. Nijmegen
NAC Breda
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-08
2025
Fortuna Sittard
N.E.C. Nijmegen
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
16-08
2025
SBV Excelsior
Feyenoord Rotterdam
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
24-08
2025
FC Utrecht
SBV Excelsior
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-08
2025
SBV Excelsior
FC Twente Enschede
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa N.E.C. Nijmegen và SBV Excelsior vào 21:30 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vito van CrooijTjaronn Chery
83'
Tjaronn Chery
82'
Sam de LaatPhilippe Sandler
77'
Youssef El KachatiKoki Ogawa
77'
Rober GonzalezBryan Linssen
71'
Virgil MisidjanBasar Onal
71'
71'
Zach BoothNoah Naujoks
71'
Jerroldino ArmantradingMike van Duinen
71'
Rick MeissenStijn Middendorp
Bryan LinssenTjaronn Chery
67'
Koki OgawaBasar Onal
59'
58'
Do-young YunDerensili Sanches Fernandes
Koki OgawaBryan Linssen
52'
Basar Onal
44'
30'
Tijmen HollaStijn van Gassel
16'
Adam Carlen
Dirk ProperBasar Onal
14'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Gonzalo Alejandro Crettaz
van Gassel S.
124
Verdonk C.
Bronkhorst I.
23
Sandler P.
Widell C.
42
Pereira B.
Stan Henderikx
511
Basar Onal
Zagre A.
1271
Proper D.
Carlen A.
623
Sano K.
Middendorp S.
2525
Sami Ouaissa
Fernandes Sanches D.
3030
Linssen B.
Naujoks N.
109
Chery T.
de Regt G.
1118
Ogawa K.
van Duinen M.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 7.3 |
| 5.2 | Phạt góc | 8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 16% | 8% |
| 10% | 18% | 16~30 | 10% | 5% |
| 6% | 14% | 31~45 | 18% | 23% |
| 16% | 22% | 46~60 | 14% | 17% |
| 30% | 9% | 61~75 | 14% | 11% |
| 30% | 21% | 76~90 | 20% | 26% |