KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
09/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
16-08
2025
FC Minsk
FK Isloch Minsk
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-08
2025
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-08
2025
Naftan Novopolock
FK Isloch Minsk
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-08
2025
BATE Borisov
FC Molodechno
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-08
2025
FC Gomel
BATE Borisov
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-08
2025
BATE Borisov
Dinamo Minsk
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Isloch Minsk và BATE Borisov vào 22:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Yao Jean Charles
Gleb RovdoVicu Bulmaga
85'
Aleksandr GuzDavid Tweh
76'
Adeola OlaleyeVladimir Khvashchinskiy
76'
74'
Nikolay MirskiyEgor Rusakov
68'
Egor GrivenevAleksandr Svirepa
Maksim Kovalevich
64'
56'
Yao Jean CharlesVladislav Yatskevich
56'
Kirill ApanasevichIbrahim Kargbo Jr.
55'
Ilia Rashchenya
Vladimir KhvashchinskiyYegeniy Yudchits
49'
Vadim KonyukhovNikita Knyshev
46'
Sergey VolkovNurdoolot Stalbekov
46'
46'
Pavel PashevichArtem Rakhmanov
35'
Matvey Svidinskiy
32'
Maxim Telesh
17'
Ibrahim Kargbo Jr.
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
28
Aleksandr Svirskiy
Danila Sokol
163
Ivan Tikhomirov
Svidinsky M.
9818
Kirill Gomanov
Rashchenya I.
2320
Veretilo O.
Moussakhanian H.
699
Yudchits Y.
Rakhmanov A.
32
Tweh D.
Arseniy Ageev
6688
Knyshev N.
Svirepa A.
722
Vicu Bulmaga
Egor Rusakov
1023
Maksim Kovalevich
Telesh M.
1410
Khvashchinskiy V.
Kargbo Jr. I.
7727
Nurdoolot Stalbekov
Yatskevich V.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 2.4 |
| 7 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 22% | 15% |
| 17% | 14% | 16~30 | 7% | 20% |
| 20% | 14% | 31~45 | 7% | 11% |
| 13% | 24% | 46~60 | 11% | 21% |
| 13% | 8% | 61~75 | 25% | 10% |
| 20% | 22% | 76~90 | 25% | 20% |