KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
10/08 16:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
16-08
2025
Yamagata Montedio
Iwaki FC
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
23-08
2025
Iwaki FC
Oita Trinita
13 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
30-08
2025
Imabari
Iwaki FC
20 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
16-08
2025
Mito Hollyhock
Jubilo Iwata
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
23-08
2025
Jubilo Iwata
Kataller Toyama
13 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
31-08
2025
Oita Trinita
Jubilo Iwata
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Iwaki FC và Jubilo Iwata vào 16:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Koshiro SumiShion Inoue
Naoki Kase
86'
Sena IgarashiDaiki Yamaguchi
83'
Soichiro FukaminatoYusuke Ishida
81'
Kanta TanakaNelson Ishiwatari
81'
76'
Ko MatsubaraNaoki Kawaguchi
67'
Shion InoueDaiki Kaneko
Yusuke OnishiSosuke Shibata
66'
65'
Daiki Kaneko
Sosuke Shibata
62'
57'
Koshiro SumiTokumo Kawai
57'
Gustavo MosquitoKen Masui
Daiki YamaguchiHyun-woo Kim
56'
Naoki KaseAtsuki Yamanaka
56'
46'
Ryoga SatoRyo Watanabe
Atsuki YamanakaKumata Naoki
43'
Yuto YamashitaHaruki Shirai
31'
Nelson Ishiwatari
22'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-1-3 Khách
23
Sasaki M.
Kawashima E.
12
Yusuke Ishida
Kawaguchi N.
385
Haruki Shirai
Morioka R.
34
Dohana K.
Van den Bergh J.
528
Shibata S.
Tameda H.
827
Yamanaka A.
Kaneko D.
624
Yuto Yamashita
Uehara R.
77
Ishiwatari N.
Tokumo Kawai
3332
Igarashi S.
Croux J.
2328
Hyun-woo Kim
Watanabe R.
938
Kumata N.
Ken Masui
71Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.1 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 7.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 6% | 7% |
| 9% | 17% | 16~30 | 13% | 12% |
| 7% | 12% | 31~45 | 24% | 14% |
| 21% | 8% | 46~60 | 13% | 14% |
| 19% | 19% | 61~75 | 11% | 29% |
| 29% | 27% | 76~90 | 28% | 21% |