KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Jiangsu City Football League
30/08 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
JSCL
Cách đây
07-09
2025
Suzhou Team
Yancheng Team
7 Ngày
JSCL
Cách đây
20-09
2025
Yancheng Team
Lianyungang Team
20 Ngày
JSCL
Cách đây
27-09
2025
Yangzhou Team
Yancheng Team
27 Ngày
JSCL
Cách đây
06-09
2025
Wuxi Team
Lianyungang Team
7 Ngày
JSCL
Cách đây
20-09
2025
Zhenjiang Team
Wuxi Team
20 Ngày
JSCL
Cách đây
27-09
2025
Wuxi Team
Nantong Team
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yancheng Team và Wuxi Team vào 18:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
25
Yan Zihang
Chen Liqun
142
Pang Zhichao
Xia Xicheng
1336
Qi Rui
Shengjia Hu
165
Wang Junfei
Zhou Yu
203
Tang Jin
Leqiang Kang
2212
Hua Zhicheng
Lin Ziqiang
669
Zheng Wenxuan
Wu Lei
828
Yu Ma
Tong Lee
9320
Hu Shuming
Zhang Wu
1018
Ding Hao
Pan Yusheng
3735
Sheng Jiahao
Li Haoran
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 4.8 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 54% | Phạm lỗi | 61% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 22% | 1~15 | 0% | 0% |
| 18% | 11% | 16~30 | 0% | 20% |
| 18% | 0% | 31~45 | 20% | 0% |
| 9% | 11% | 46~60 | 0% | 20% |
| 18% | 0% | 61~75 | 40% | 40% |
| 27% | 55% | 76~90 | 40% | 20% |