KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nhật Bản
23/08 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
31-08
2025
Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima
8 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
13-09
2025
Avispa Fukuoka
Cerezo Osaka
20 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
20-09
2025
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol
28 Ngày
Cúp Nhật Bản
Cách đây
27-08
2025
SC Sagamihara
Vissel Kobe
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
30-08
2025
Vissel Kobe
Yokohama F Marinos
7 Ngày
J. League Cup
Cách đây
03-09
2025
Yokohama FC
Vissel Kobe
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cerezo Osaka và Vissel Kobe vào 17:00 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Erik Nascimento de Lima
Masaya ShibayamaShinji Kagawa
89'
84'
Yuki HondaKatsuya Nagato
79'
Koya YurukiYoshinori Muto
Hinata KidaKyohei Yoshino
76'
Hayato OkudaAyumu Ohata
76'
Thiago AndradeShion Homma
67'
60'
Gotoku SakaiYuya Kuwasaki
47'
Erik Nascimento de LimaYuya Osako
46'
Yuya OsakoHaruya Ide
46'
Erik Nascimento de LimaJean Patric
Shinnosuke Hatanaka
42'
Shinji KagawaShion Homma
35'
25'
Takahiro Ogihara
22'
Yosuke Ideguchi

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Fukui K.
Maekawa D.
1
66
Ohata A.
Kuwasaki Y.
25
44
Hatanaka S.
Yamakawa T.
4
31
Inoue R.
Thuler
3
27
Cools D.
Nagato K.
41
10
Tanaka S.
Ideguchi Y.
7
35
Yoshino K.
Ogihara T.
6
19
Homma S.
Muto Y.
11
8
Kagawa S.
Ide H.
18
77
Fernandes L.
Patric J.
26
13
Nakajima M.
Miyashiro T.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.1
1.6Bàn thua0.9
12.5Sút cầu môn(OT)8.5
6.5Phạt góc6
1.1Thẻ vàng0.3
9.4Phạm lỗi8.2
57.9%Kiểm soát bóng53.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%9%1~1515%15%
10%13%16~3011%9%
10%18%31~4520%24%
15%20%46~6011%12%
17%13%61~756%9%
29%20%76~9031%27%