KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nhật Bản
12/09 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
AFC Champions League
Cách đây
16-09
2025
FC Machida Zelvia
FC Seoul
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
23-09
2025
Kyoto Sanga
FC Machida Zelvia
11 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
27-09
2025
FC Machida Zelvia
Okayama FC
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
20-09
2025
Yokohama FC
Albirex Niigata
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
23-09
2025
Okayama FC
Yokohama FC
10 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
28-09
2025
Yokohama FC
Shonan Bellmare
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Machida Zelvia và Yokohama FC vào 17:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Jakub Slowik
Mitchell DukeYuki Soma
88'
Kanji KuwayamaKotaro Hayashi
83'
Keiya SentoMae Hiroyuki
83'
80'
Kosuke YamazakiKatsuya Iwatake
80'
Sho ItoJoao Queiroz
79'
Ryo KubotaTowa Yamane
Mitchell DukeShota Fujio
74'
72'
Koki KumakuraHinata Ogura
Henry Heroki MochizukiAsahi Masuyama
67'
Na Sang HoTakuma Nishimura
67'
64'
Kantaro MaedaAdailton dos Santos da Silva
56'
Makito ItoKyo Hosoi
51'
Hinata Ogura

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Tani K.
Slowik J.
24
19
Nakayama Y.
Iwatake K.
22
50
Okamura D.
Nduka B.
2
3
Shoji G.
Ito M.
16
26
Kotaro Hayashi
Yamane T.
8
18
Shimoda H.
Hinata Ogura
34
16
Mae H.
Yamada K.
76
11
Masuyama A.
Hosoi K.
70
7
Soma Y.
João Queiroz
10
20
Nishimura T.
Adailton
90
9
Fujio S.
Lukian
91
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng0.8
0.7Bàn thua1.2
11.7Sút cầu môn(OT)13
4.4Phạt góc2.9
1.4Thẻ vàng2.3
13.8Phạm lỗi11.4
44.8%Kiểm soát bóng41.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%11%1~153%9%
15%8%16~3020%9%
21%11%31~4513%13%
9%23%46~606%20%
15%2%61~7526%15%
25%32%76~9030%27%