KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
10/08 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
21-08
2025
VfB Lubeck
FC St. Pauli II
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
23-08
2025
SSV Jeddeloh
FC St. Pauli II
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
27-08
2025
FC St. Pauli II
Phonix Lubeck
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
16-08
2025
Werder Bremen (Am)
FC Altonaer
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
21-08
2025
FC Schoningen08
Werder Bremen (Am)
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
23-08
2025
Phonix Lubeck
Werder Bremen (Am)
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC St. Pauli II và Werder Bremen (Am) vào 19:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Christian Stark
81'
Cimo Patric Rocker
Selcuk Rinal
60'
54'
Princewill Mbock
Jannik Westphal
36'
Oleg Scacun
27'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 1.9 |
| 0 | Sút cầu môn(OT) | 18 |
| 0 | Phạt góc | 2 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 12% | 15% |
| 14% | 13% | 16~30 | 14% | 13% |
| 35% | 15% | 31~45 | 12% | 16% |
| 8% | 15% | 46~60 | 14% | 15% |
| 8% | 18% | 61~75 | 20% | 22% |
| 22% | 25% | 76~90 | 28% | 16% |