KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
22/02 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
28-02
2026
Slovan Bratislava
Spartak Trnava
6 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
04-03
2026
Sport Podbrezova
Spartak Trnava
10 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
28-02
2026
Sport Podbrezova
FC Tatran Presov
6 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
04-03
2026
Sport Podbrezova
Spartak Trnava
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spartak Trnava và Sport Podbrezova vào 00:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Rene ParajPeter Kovacik
89'
Peter KovacikRene Paraj
86'
Balsa MrvaljevicSamuel Stefanik
86'
Maksym KhyminetsRidwan Sanusi
79'
Ousman KujabiRoland Galcik
79'
Ondrej DemlRadek Siler
Marin LausicMilos Kratochvil
69'
66'
Rene ParajLuka Silagadze
57'
Jakub LukaLuka Silagadze
Kudlicka TimotejJakub Paur
54'
Stefan SkrboLuka Khorkheli
54'
Roman ProchazkaAzango Philip Elayo
46'
Hillary Gong ChukwahMichal Duris
46'
Jakub Paur
39'
39'
Radek Siler
38'
Radek SilerPeter Kovacik
37'
Roland Galcik
Roko Jureskin
19'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
1
Frelih Z.
Juricka M.
953
Jureskin R.
Rene Rantusa Lampreht
515
Stojsavljevic L.
Luka J.
3752
Sabo E.
Filip Mielke
324
Kristian Kostana
Peter Kovacik
7730
Khorkheli L.
Stefanik S.
2617
Paur J.
Chyla V.
1314
Kratochvil M.
Sanusi R.
2757
Duris M.
Galcik R.
793
Metsoko I.
Siler R.
1011
Azango P.
Silagadze L.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 8% | 4% |
| 16% | 9% | 16~30 | 14% | 14% |
| 19% | 25% | 31~45 | 14% | 21% |
| 13% | 21% | 46~60 | 22% | 14% |
| 16% | 19% | 61~75 | 20% | 11% |
| 20% | 12% | 76~90 | 14% | 33% |