KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
30/08 23:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-09
2025
St.-Truidense VV
Westerlo
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
19-09
2025
Westerlo
Standard Liege
19 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
26-09
2025
Saint Gilloise
Westerlo
26 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
14-09
2025
Royal Antwerp FC
Gent
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
19-09
2025
Anderlecht
Royal Antwerp FC
19 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
26-09
2025
Zulte Waregem
Royal Antwerp FC
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Westerlo và Royal Antwerp FC vào 23:15 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Griffin YowIsa Sakamoto
90+2'
89'
Gyrano Kerk
Kyan VaesenNacho Ferri
85'
Allahyar SayyadmaneshJosimar Alcocer
85'
78'
David Gabriel JesusMarwan Al-Sahafi
Mathias FixellesThomas Van den Keybus
77'
Arthur PiedfortJosimar Alcocer
75'
Nacho Ferri
73'
72'
Mahamadou Doumbia
70'
Vincent Janssen
Josimar Alcocer
66'
65'
Mukhammadali UrinboevFarouck Adekami
60'
Andreas Verstraeten
46'
Gyrano KerkGlenn Bijl
46'
Boubakar KouyateMauricio Benitez
44'
Farouck Adekami
Isa Sakamoto
28'
18'
Mahamadou Doumbia
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
99
Jungdal A.
Thoelen Y.
1525
Rommens T.
Zeno Van Den Bosch
335
Kimura S.
Rosen Bozhinov
2640
Bayram E.
Verstraeten A.
2122
Reynolds B.
Bijl G.
2346
Arthur Piedfort
Benitez M.
1634
Haspolat D.
Doumbia M.
2077
Alcocer J.
Marwan Al-Sahafi
913
Sakamoto I.
Somers T.
2439
Van den Keybus T.
Janssen V.
1890
Nacho Ferri
Adekami F.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 6.4 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 7% | 1~15 | 11% | 15% |
| 17% | 9% | 16~30 | 18% | 17% |
| 15% | 21% | 31~45 | 15% | 19% |
| 10% | 21% | 46~60 | 15% | 13% |
| 21% | 11% | 61~75 | 16% | 15% |
| 28% | 28% | 76~90 | 23% | 19% |