KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Honduras
10/08 08:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Honduras
Cách đây
17-08
2025
Genesis
Olancho FC
6 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
25-08
2025
Olancho FC
Marathon
14 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
11-09
2025
UPNFM
Olancho FC
31 Ngày
CNCF CACup
Cách đây
15-08
2025
CD Motagua
Cartagines Deportiva SA
5 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
18-08
2025
CD Motagua
Marathon
8 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
24-08
2025
CD Victoria
CD Motagua
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Olancho FC và CD Motagua vào 08:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rodrigo de Olivera Donado
90+2'
Gerson Nahaman Argueta Dubon
90+1'
Henry Gomez
84'
Deyron Martinez
66'
65'
Maicol Gabriel Cabrera Galain
59'
Sebastian Cardozo Coitinho
Juan Delgado
53'
Rodrigo de Olivera Donado
44'
Oscar Almendarez
42'
32'
Maicol Gabriel Cabrera Galain
Marlon Ramirez
18'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng2.1
1.2Bàn thua1.1
6Sút cầu môn(OT)9.6
5.2Phạt góc4.6
2.9Thẻ vàng2.7
0Phạm lỗi12.5
52.8%Kiểm soát bóng48.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%17%1~1510%5%
5%12%16~3013%14%
28%12%31~4513%11%
15%13%46~6019%17%
12%12%61~7523%17%
23%32%76~9019%32%