KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
08/03 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
14-03
2026
IMT Novi Beograd
Crvena Zvezda
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-03
2026
Crvena Zvezda
Radnicki Nis
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
04-04
2026
Radnik Surdulica
Crvena Zvezda
27 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
14-03
2026
FK Napredak Krusevac
OFK Beograd
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-03
2026
Vojvodina
FK Napredak Krusevac
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
04-04
2026
FK Napredak Krusevac
Backa Topola
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crvena Zvezda và FK Napredak Krusevac vào 22:00 ngày 08/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Dragan CubraAleksandar Lutovac
Mahmudu BajoTimi Max Elsnik
77'
76'
Pavle MihajlovicFilip Krstic
Adem AvdicNair Tiknizyan
65'
Luka ZaricVasilije Kostov
65'
57'
Strahinja RisticNikola Vukajlovic
Vladimir LucicMarko Arnautovic
46'
Tomás HndelRade Krunic
46'
46'
Jovan IlicMateja Bubanj
46'
Stevanovic N.Milos Toseski
Vasilije Kostov
42'
Douglas Owusu
38'
Aleksandar KataiMarko Arnautovic
29'
Marko ArnautovicAleksandar Katai
22'
Milos VeljkovicVasilije Kostov
17'
Lazar Balevic
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
18
Glazer O.
Lazar Balevic
8423
Tiknizyan N.
Lazar Miladinovic
7025
Erakovic S.
I.Jeličić
8813
Veljkovic M.
Luka Drobnjak
7766
Seol Young-Woo
Nikola Vukajlovic
733
Krunic R.
Milos Toseski
2221
Elsnik T. M.
Filip Krstic
410
Katai A.
Lutovac A.
1522
Kostov V.
Bogdanovski N.
3335
Owusu D.
Vasil Tasovski
9189
Arnautovic M.
Mateja Bubanj
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 7.8 | Sút cầu môn(OT) | 18.3 |
| 6.6 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 61.2% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 12% | 11% |
| 13% | 9% | 16~30 | 12% | 15% |
| 20% | 19% | 31~45 | 4% | 25% |
| 23% | 25% | 46~60 | 12% | 15% |
| 10% | 16% | 61~75 | 20% | 13% |
| 21% | 19% | 76~90 | 33% | 18% |