KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
14/12 20:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
19-12
2025
Omonia Nicosia FC
Rakow Czestochowa
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-02
2026
Wisla Plock
Rakow Czestochowa
49 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-02
2026
Rakow Czestochowa
Radomiak Radom
55 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
31-01
2026
Zaglebie Lubin
GKS Katowice
47 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-02
2026
Korona Kielce
Zaglebie Lubin
55 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-02
2026
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa
62 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rakow Czestochowa và Zaglebie Lubin vào 20:45 ngày 14/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Imad Rondic
90+5'
90+5'
Jakub Sypek
89'
Arkadiusz WozniakMichalis Kosidis
88'
Michal NalepaJakub Kolan
Tomasz PienkoMichael Ameyaw
86'
Mohamed Lamine DiabyPeter Barath
86'
85'
Damian Michalski
81'
Jakub SypekJakub Kolan
78'
Jakub SypekMarcel Regula
77'
Adam Radwanski
Imad RondicPatryk Makuch
76'
Oskar RepkaMarko Bulat
75'
Fran Tudor
61'
51'
Adam RadwanskiTomasz Makowski
46'
Kajetan SzmytMateusz Dziewiatowski
Jean Carlos Silva RochaJonatan Braut Brunes
46'
Adriano
35'
Adriano Luis Amorim Santos
34'
29'
Mateusz Dziewiatowski
Đội hình
Chủ 3-4-3
5-4-1 Khách
48
O.Zych
Jasmin Buric
14
Svarnas S.
Kolan J.
2625
Racovitan B.
Orlikowski I.
317
Tudor F.
Michalski D.
411
Adriano
Lawniczak A.
588
Barath P.
Yakuba R.
323
K.Struski
Dziewiatowski M.
2019
M.Ameyaw
Makowski T.
65
Bulat M.
F.Kocaba
3918
Brunes J.
Regula M.
449
Makuch P.
M.Kosidis
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 40.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 19% | 1~15 | 10% | 16% |
| 9% | 9% | 16~30 | 7% | 13% |
| 21% | 19% | 31~45 | 21% | 18% |
| 19% | 13% | 46~60 | 17% | 27% |
| 19% | 11% | 61~75 | 25% | 9% |
| 21% | 21% | 76~90 | 17% | 11% |