KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
30/08 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
13-09
2025
Lech Poznan
Zaglebie Lubin
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
20-09
2025
Zaglebie Lubin
Motor Lublin
21 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
27-09
2025
Zaglebie Lubin
Arka Gdynia
28 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
13-09
2025
Piast Gliwice
Jagiellonia Bialystok
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
20-09
2025
Radomiak Radom
Piast Gliwice
21 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
27-09
2025
Piast Gliwice
LKS Nieciecza
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zaglebie Lubin và Piast Gliwice vào 22:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Michalis Kosidis
90+8'
Michal Nalepa
90+6'
90+3'
Quentin Boisgard
Luka Lucic
90+3'
90+1'
Oskar LesniakMichal Chrapek
89'
Grzegorz Tomasiewicz
Arkadiusz WozniakFilip Kocaba
86'
Michal Nalepa
78'
Kamil NowogonskiRoman Yakuba
76'
75'
Adrian Dalmau VaquerJorge Felix
69'
Jason Eyenga LokiloLeandro Mario Balde Sanca
Luka LucicMarcel Regula
62'
Kajetan SzmytJakub Sypek
62'
Mateusz WdowiakAdam Radwanski
61'
52'
Erik JirkaIgor Drapinski
42'
Erik Jirka
Filip KocabaAleks Lawniczak
40'
Damian Dabrowski
26'
18'
Erik Jirka
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
30
Hladun D.
Plach F.
263
Yakuba R.
Tomasiewicz G.
205
Lawniczak A.
Czerwinski J.
425
Nalepa M.
Drapinski I.
2927
Bartlomiej Kludka
Twumasi E.
5539
Filip Kocaba
Dziczek P.
108
Dabrowski D.
Jirka E.
7719
Sypek J.
Boisgard Q.
1718
Radwanski A.
Chrapek M.
644
Regula M.
Sanca L.
119
Michalis Kosidis
Felix J.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 7.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 58.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 5% | 1~15 | 20% | 10% |
| 17% | 27% | 16~30 | 11% | 13% |
| 10% | 8% | 31~45 | 15% | 23% |
| 17% | 22% | 46~60 | 17% | 13% |
| 15% | 19% | 61~75 | 8% | 15% |
| 20% | 11% | 76~90 | 26% | 18% |