KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Romania
31/08 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
13-09
2025
Petrolul Ploiesti
Dinamo Bucuresti
13 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
20-09
2025
Dinamo Bucuresti
Farul Constanta
20 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
27-09
2025
CS Universitatea Craiova
Dinamo Bucuresti
27 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
13-09
2025
Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia
13 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
20-09
2025
FC Rapid Bucuresti
Hermannstadt
20 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
27-09
2025
Hermannstadt
SCM Argesul Pitesti
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Bucuresti và Hermannstadt vào 01:30 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Antonio BordusanuJordan IKOKO
86'
Charis KyriakouCristian Petrisor Mihai
86'
Georgi Milanov
83'
82'
Patrick VucKalifa Kujabi
82'
Alexandru Laurentiu OroianTiberiu Capusa
Alexandru PopAlexandru Musi
74'
Kennedy Boateng
73'
67'
Nana Kwame Antwi
64'
Ionut Ciprian BiceanuSilviu Balaure
64'
Sergiu Florin BusAurelian Chitu
64'
Saeed IssahFlorin Bejan
Georgi MilanovDanny Armstrong
59'
Mamoudou Karamoko
48'
Eddy Gnahore
18'

Đội hình

Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
1
Epassy D.
Cabuz C.
25
3
Oprut R.
Antwi N.
30
15
Stoioanov N.
Capusa T.
66
4
Boateng K.
Stoica I.
4
32
Ikoko J.
Bejan F.
5
10
Cirjan C.
Kevin Ciubotaru
98
8
Gnahore E.
Balaure S.
96
21
Cristian Petrisor Mihai
Kalifa Kujabi
6
7
Musi A.
Albu D.
13
9
Karamoko M.
Chitu A.
9
77
Armstrong D.
Cristian Daniel Negut
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.1
1.1Bàn thua1.3
8.4Sút cầu môn(OT)14.1
5.9Phạt góc4.3
1.8Thẻ vàng1.6
9.8Phạm lỗi8.9
59%Kiểm soát bóng46.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%11%1~1511%10%
10%6%16~3015%7%
26%20%31~4522%21%
19%16%46~6011%14%
8%20%61~7518%25%
21%20%76~9018%21%