KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
07/03 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-03
2026
NK Maribor
NK Mura 05
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-03
2026
NK Mura 05
Radomlje
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
04-04
2026
NK Mura 05
NK Olimpija Ljubljana
27 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-03
2026
NK Primorje
NK Aluminij
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-03
2026
NK Publikum Celje
NK Primorje
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
04-04
2026
Domzale
NK Primorje
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Mura 05 và NK Primorje vào 23:30 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jan KovacicAlen Korosec
90+1'
Vanja KulenovicKenan Kurtovic
90+1'
Nejc Dermastija
90+1'
Luka TurudijaNino Kouter
85'
Niko KasaloHerve Mattia Gotter
79'
78'
Ishaq Kayode RafiuGasper Petek
78'
Mark GulicZan Besir
Borna Proleta
71'
70'
Sandro Jovanovic
Nino Kouter
67'
61'
Luka StorRoger Murillo
61'
Sandro JovanovicElian Demirovic
Ivan Borna Jelic Balta
54'
45+3'
Niko Rak
Zan Flis
44'
44'
Zan Besir
42'
Zan Besir
Kenan Kurtovic
25'
20'
Stefan MelentijevicMacky Frank Bagnack Mouegni
Matija Boben
16'
Sacha Komljenovic
7'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-2-1 Khách
1
Nejc Dermastija
Tony Macan
2221
Petrovic Z.
Klemencic T.
44
Flis Z.
Bagnack M.
8826
Borna Proleta
Gasper Petek
1342
Matija Boben
Mark Strajnar
335
Jelic Balta I.
Elian Demirovic
830
Kenan Kurtovic
Niko Rak
3224
Sacha Komljenovic
Jon Ficko
688
Alen Korosec
Besir Z.
1710
Kouter N.
Kadric H.
999
Rose F.
Murillo R.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 19.5 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 15% | 1~15 | 22% | 12% |
| 9% | 10% | 16~30 | 13% | 15% |
| 21% | 15% | 31~45 | 11% | 12% |
| 14% | 23% | 46~60 | 16% | 12% |
| 14% | 13% | 61~75 | 16% | 20% |
| 17% | 21% | 76~90 | 18% | 27% |