KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Russian Second League Division B
30/08 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3B
Cách đây
07-09
2025
FK Orenburg-2
FK Volna Nizhegorodskaya
8 Ngày
RUS D3B
Cách đây
14-09
2025
FK Volna Nizhegorodskaya
KDV Tomsk
15 Ngày
RUS D3B
Cách đây
21-09
2025
FK Volna Nizhegorodskaya
Akron Togliatti B
22 Ngày
RUS D3B
Cách đây
07-09
2025
Chelyabinsk B
Sokol Kazan
8 Ngày
RUS D3B
Cách đây
14-09
2025
Krylia Sovetov II
Chelyabinsk B
15 Ngày
RUS D3B
Cách đây
21-09
2025
Chelyabinsk B
Khimik Dzerzhinsk
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Volna Nizhegorodskaya và Chelyabinsk B vào 20:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Alexander Chemasov
Aslan Mutaliev
80'
Danil Voronov
56'
53'
Felix Chapliev
Evgeniy Mukhin
39'
26'
Felix Chapliev
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 6 | Sút cầu môn(OT) | 6.4 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 10% | 13% |
| 7% | 7% | 16~30 | 28% | 24% |
| 25% | 38% | 31~45 | 13% | 17% |
| 13% | 7% | 46~60 | 18% | 13% |
| 21% | 23% | 61~75 | 5% | 20% |
| 17% | 15% | 76~90 | 23% | 10% |