KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
17/08 06:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-08
2025
Indy Eleven
Miami FC
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
30-08
2025
Loudoun United
Miami FC
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
06-09
2025
Miami FC
Hartford Athletic
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-08
2025
Louisville City FC
New Mexico United
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
30-08
2025
Indy Eleven
Louisville City FC
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
06-09
2025
Rhode Island
Louisville City FC
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Miami FC và Louisville City FC vào 06:30 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Jansen WilsonTaylor Davila
63'
Aiden McFaddenEvan Davila
39'
Kevon Lambert
Daltyn Knutson
25'
23'
Phillip GoodrumJosh Jones
Lucas Santiago MelanoCristian Vazquez
22'
16'
Kyle Adams
12'
Phillip Goodrum

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng2.1
1.5Bàn thua1.4
12.8Sút cầu môn(OT)11
2.9Phạt góc5.7
2.8Thẻ vàng1.6
16Phạm lỗi10.6
49.3%Kiểm soát bóng45.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%8%1~1511%14%
20%31%16~308%8%
26%8%31~4522%17%
16%15%46~6016%11%
13%13%61~7518%20%
16%23%76~9021%28%