KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
11/03 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
14-03
2026
Wigan Athletic
Bradford AFC
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-03
2026
Barnsley
Wigan Athletic
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-03
2026
Wigan Athletic
Exeter City
10 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
14-03
2026
Reading
Plymouth Argyle
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-03
2026
Plymouth Argyle
Stevenage Borough
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-03
2026
Plymouth Argyle
Huddersfield Town
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wigan Athletic và Plymouth Argyle vào 02:45 ngày 11/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Owen OseniAribim Pepple
86'
Seb CampbellCaleb Watts
Raphael Borges RodriguesFraser Murray
83'
78'
Jamie PatersonJack MacKenzie
78'
Xavier AmaechiRonan Curtis
74'
Brendan Sarpong WireduHerbie Kane
71'
Caleb WattsMalachi Boateng
Luke Robinson
69'
Caylon VickersChristian Saydee
69'
64'
Caleb Watts
53'
Ronan Curtis
Harrison BettoniMatthew Smith
46'
Joseph HungboCallum Henry McManaman
46'
40'
Aribim PeppleMalachi Boateng
38'
Aribim Pepple
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-4-2 Khách
1
S.Tickle
L.Ashby-Hammond
2119
Robinson L.
Edwards J.
84
Aimson W.
Ross M.
215
Kerr J.
Mitchell A.
157
Murray F.
MacKenzie J.
317
Smith M.
Curtis R.
286
Weir J.
Boateng M.
1920
McManaman C.
Kane H.
2033
Moxon O.
Dale O.
359
Saydee C.
Pepple A.
2710
Taylor J.
Watts C.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 41.8% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 13% | 9% |
| 10% | 17% | 16~30 | 13% | 12% |
| 6% | 21% | 31~45 | 23% | 19% |
| 23% | 13% | 46~60 | 13% | 19% |
| 13% | 17% | 61~75 | 21% | 9% |
| 30% | 17% | 76~90 | 15% | 29% |