KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
National League North Anh
28/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
National League North Anh
Cách đây
07-03
2026
Chester FC
Darlington
7 Ngày
National League North Anh
Cách đây
11-03
2026
Merthyr Town
Chester FC
10 Ngày
National League North Anh
Cách đây
14-03
2026
Kidderminster
Chester FC
14 Ngày
National League North Anh
Cách đây
07-03
2026
Spennymoor Town
Bedford Town
7 Ngày
National League North Anh
Cách đây
11-03
2026
Southport FC
Spennymoor Town
10 Ngày
National League North Anh
Cách đây
14-03
2026
Merthyr Town
Spennymoor Town
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chester FC và Spennymoor Town vào 22:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
84'
82'
53'
50'
Finley Shrimpton
48'
28'
Finley Shrimpton
14'
3'
Glen Taylor
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2 | Bàn thua | 1.9 |
| 8.1 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 6 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 52.9% | Phạm lỗi | 44.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 9% | 1~15 | 4% | 7% |
| 4% | 11% | 16~30 | 20% | 13% |
| 21% | 20% | 31~45 | 22% | 19% |
| 11% | 9% | 46~60 | 20% | 19% |
| 9% | 31% | 61~75 | 11% | 13% |
| 33% | 18% | 76~90 | 22% | 26% |