KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
07/02 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
14-02
2026
Academico Viseu
UD Oliveirense
6 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
22-02
2026
UD Oliveirense
Uniao Leiria
14 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
01-03
2026
Pacos Ferreira
UD Oliveirense
22 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
15-02
2026
Vizela
Maritimo
7 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
21-02
2026
Leixoes
Vizela
13 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
01-03
2026
Vizela
Chaves
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UD Oliveirense và Vizela vào 22:30 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Yann Kitala
Luís Bastos
83'
Luís BastosTiago Araujo Brito
80'
Rodrigo Ramos
72'
Joao Silva
65'
62'
Yann KitalaHristo Ivanov
Diogo PereiraJoao Adriano
55'
46'
Damien LoppyIvan Cvijanovic
46'
Matias LacavaYassin Fortune
46'
Manuel GarridoJójó
Tiago Araujo Brito
45+7'
Gustavo Silva Vieira NascimentoYefrei Rodriguez
45+3'
Yefrei RodriguezJoao Adriano
37'
30'
Jójó
16'
Rodrigo Ramos
Mateus William Sabino SilvaJoao Silva
11'
10'
Ivan Cvijanovic
Douglas do Espirito Santos Torres
4'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
31
Ribeiro R.
Gomis Aleman A.
119
Armando Lopes
Jójó
7775
Nuno Namora
Rocha L.
1313
Vasco Santos
Rhyner J.
42
Douglas Borel
Cvijanovic I.
28
Foe Ondoa M.
Hristo Ivanov
4590
Tiago Brito
Moha Moukhliss
599
Sabino
Rodrigo Ramos
217
Joao Adriano
Heinz Mörschel
2488
Yefrei Rodriguez
Ntolla N.
1121
Silva J.
Fortune Y.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 7% | 1~15 | 10% | 11% |
| 5% | 10% | 16~30 | 10% | 11% |
| 22% | 17% | 31~45 | 8% | 5% |
| 8% | 30% | 46~60 | 20% | 14% |
| 20% | 15% | 61~75 | 16% | 34% |
| 28% | 20% | 76~90 | 36% | 22% |