KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
09/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Scotland League Cup
Cách đây
17-08
2025
Livingston
Hibernian FC
8 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
23-08
2025
Celtic
Livingston
14 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
30-08
2025
Livingston
Hearts
21 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
16-08
2025
Celtic
Falkirk
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
23-08
2025
Falkirk
Hibernian FC
14 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
30-08
2025
Aberdeen
Falkirk
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Livingston và Falkirk vào 21:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jeremy BokilaiCristian Montano
88'
Jeremy Bokilai
85'
Cristian Montano
79'
76'
Scott ArfieldRoss MacIver
74'
Ross MacIverCalvin Miller
73'
Keelan Adams
Tete YengiLewis Smith
67'
Jeremy BokilaiRobbie Muirhead
67'
67'
Henry CartwrightDylan Tait
59'
Brad Spencer
Robbie Muirhead
55'
Andrew Winter
54'
50'
Liam Henderson
46'
Sean MackieLeon McCann
Cristian MontanoAdam Montgomery
46'
46'
Brian GrahamAidan Nesbitt
Lewis SmithMacauley Tait
45+2'
Robbie Muirhead
44'
Mohamad SyllaGraham Carey
37'
26'
Alfie AgyemanEthan.Ross
Scott PittmanRobbie Muirhead
18'
Shane BlaneyDanny Wilson
14'
Graham Carey
4'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
28
Prior J.
Bain S.
193
Montgomery A.
Adams K.
227
Wilson D.
Neilson L.
155
McGowan R.
Liam Henderson
540
Samson Lawal
Leon McCann
310
Carey G.
Spencer B.
825
Tait M.
Tait D.
218
Pittman S.
Miller C.
2916
Winter A.
Nesbitt A.
109
Muirhead R.
Ross E.
2315
Smith L.
MacIver R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 6.1 | Sút cầu môn(OT) | 7 |
| 8.3 | Phạt góc | 8.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 13% | 16% |
| 20% | 15% | 16~30 | 17% | 13% |
| 25% | 21% | 31~45 | 34% | 27% |
| 10% | 22% | 46~60 | 8% | 2% |
| 8% | 7% | 61~75 | 13% | 13% |
| 25% | 22% | 76~90 | 13% | 24% |