KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Scotland
10/08 18:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Scotland League Cup
Cách đây
16-08
2025
Greenock Morton
Aberdeen
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
23-08
2025
Dundee United
Aberdeen
13 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
31-08
2025
Aberdeen
Falkirk
21 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
16-08
2025
Celtic
Falkirk
5 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
23-08
2025
Celtic
Livingston
13 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
31-08
2025
Glasgow Rangers
Celtic
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aberdeen và Celtic vào 18:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nicky Devlin
90+1'
88'
Anthony RalstonAlistair Johnston
78'
Luke McCowanReo Hatate
78'
Arne EngelsJames Forrest
74'
Callum McGregor
74'
Reo Hatate
Fletcher BoydNicolas Milanovic
73'
Dante PolvaraGraeme Shinnie
73'
Shayden MorrisTopi Keskinen
73'
Leighton ClarksonSivert Heltne Nilsen
67'
67'
Auston TrustyKieran Tierney
66'
Shin YamadaAdam Idah
66'
Reo HatateBenjamin Nygren
61'
Liam Scales
Ester SoklerKusini Yengi
55'
Sivert Heltne Nilsen
51'
27'
Benjamin NygrenKieran Tierney

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Mitov D.
Schmeichel K.
1
2
Devlin N.
Johnston A.
2
22
Milne J.
Carter-Vickers C.
20
26
Alfie Dorrington
Scales L.
5
28
Jensen A.
Tierney K.
63
6
Nilsen S.
Nygren B.
8
4
Shinnie G.
McGregor C.
42
81
Keskinen T.
Hatate R.
41
7
Aouchiche A.
Forrest J.
49
11
Milanovic N.
Idah A.
9
9
Yengi K.
Maeda D.
38
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.9
2.2Bàn thua1
15.8Sút cầu môn(OT)8.7
6.7Phạt góc7.3
2.7Thẻ vàng0.8
12.8Phạm lỗi11.1
46%Kiểm soát bóng60.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%5%1~158%16%
17%20%16~3017%16%
22%26%31~4519%20%
11%17%46~6022%20%
5%12%61~7514%6%
31%18%76~9017%20%