KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
05/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
12-02
2026
Celtic
Livingston
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-02
2026
Dundee
Livingston
9 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
21-02
2026
Livingston
Glasgow Rangers
16 Ngày
Cúp FA Scotland
Cách đây
09-02
2026
Stenhousemuir
Falkirk
3 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
12-02
2026
Falkirk
Dundee
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-02
2026
Falkirk
Dundee United
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Livingston và Falkirk vào 02:45 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Coll DonaldsonLeon McCann
88'
Lewis NeilsonConnor Allan
85'
Dylan Tait
Ryan McGowan
81'
80'
Barney Stewart
74'
Connor Allan
Babacar Fati
74'
Steve MayConnor Mclennan
70'
67'
Dylan TaitFinn Yeats
67'
Benjamin Tomaso BroggioLouie Marsh
Scott PittmanMohamad Sylla
64'
Robbie Muirhead
59'
Scott ArfieldJoshua Brenet
57'
Connor MclennanRyan McGowan
47'
46'
Ethan.RossKyrell Wilson
37'
Kyrell Wilson
25'
Louie MarshBarney Stewart
6'
Kyrell WilsonLouie Marsh
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-1-1 Khách
28
Prior J.
Bain S.
195
McGowan R.
F.Lissah
2823
Kabongolo B.
C.Allan
2019
Finlayson D.
Liam Henderson
53
Fati B.
L.McCann
324
Sylla M.
Wilson K.
2225
Tait M.
Spencer B.
830
Brenet J.
F.Yeats
1411
McLennan C.
Miller C.
2915
Smith L.
L.Marsh
309
Muirhead R.
Stewart B.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 5% | 1~15 | 17% | 4% |
| 18% | 15% | 16~30 | 10% | 19% |
| 21% | 15% | 31~45 | 17% | 29% |
| 8% | 24% | 46~60 | 14% | 9% |
| 13% | 15% | 61~75 | 10% | 21% |
| 27% | 24% | 76~90 | 28% | 14% |