KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Scotland Championship
21/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Scotland Championship
Cách đây
28-02
2026
Ross County
Raith Rovers
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
07-03
2026
Raith Rovers
Partick Thistle
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
14-03
2026
Dunfermline
Raith Rovers
21 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
28-02
2026
St. Johnstone
Ayr Utd.
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
07-03
2026
Greenock Morton
St. Johnstone
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
14-03
2026
St. Johnstone
Ross County
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Raith Rovers và St. Johnstone vào 02:45 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dylan Easton
90+5'
Joshua Rae
87'
Lewis Stevenson
77'
Ross Matthews
69'
Jack Hamilton
45'
Scott Brown
30'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 6 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 8% | 1~15 | 13% | 26% |
| 5% | 26% | 16~30 | 11% | 10% |
| 21% | 10% | 31~45 | 15% | 13% |
| 20% | 14% | 46~60 | 15% | 20% |
| 18% | 10% | 61~75 | 8% | 13% |
| 18% | 30% | 76~90 | 35% | 10% |