KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Scotland Championship
07/03 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Scotland Championship
Cách đây
14-03
2026
Greenock Morton
Partick Thistle
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
21-03
2026
Ayr Utd.
Greenock Morton
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
28-03
2026
Greenock Morton
Arbroath
21 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
14-03
2026
St. Johnstone
Ross County
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
21-03
2026
Partick Thistle
St. Johnstone
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
28-03
2026
St. Johnstone
Queen's Park
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Greenock Morton và St. Johnstone vào 22:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88
Liam SmithCheick Tidiane Diabate
79
Reece McAlear
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 6.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 7.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 57.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 8% | 20% |
| 18% | 26% | 16~30 | 10% | 10% |
| 21% | 10% | 31~45 | 25% | 13% |
| 13% | 13% | 46~60 | 18% | 20% |
| 13% | 10% | 61~75 | 10% | 13% |
| 21% | 30% | 76~90 | 27% | 13% |