KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
30/08 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
14-09
2025
Feyenoord Rotterdam
SC Heerenveen
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-09
2025
SC Heerenveen
N.E.C. Nijmegen
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-09
2025
FC Utrecht
SC Heerenveen
28 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
13-09
2025
Go Ahead Eagles
Volendam
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-09
2025
FC Zwolle
Go Ahead Eagles
21 Ngày
Europa League
Cách đây
26-09
2025
Red Bull Salzburg
Go Ahead Eagles
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Heerenveen và Go Ahead Eagles vào 23:45 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Finn Stokkers
Hristiyan PetrovNikolai Soyset Hopland
83'
81'
Finn StokkersDean Ruben James
Vaclav SejkDylan Vente
79'
Marcus Linday
77'
72'
Milan SmitEvert Linthorst
72'
Adelgaard AskeMathis Suray
Nikolai Soyset Hopland
61'
Vasilios Zagaritis
52'
Trenskow JacobVasilios Zagaritis
48'
46'
Thibo BaetenRichonell Margaret
46'
Calvin TwigtMelle Meulensteen
Nikolai Soyset Hopland
45+2'
37'
Melle Meulensteen
20'
Victor Edvardsen
1'
Melle MeulensteenJakob Breum Martinsen
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
44
Noppert A.
De Busser J.
2219
Zagaritis V.
Deijl M.
217
Nikolai Soyset Hopland
Nauber G.
34
Kersten S.
Kramer J.
445
Oliver Braude
James D.
56
van Overeem J.
Meulensteen M.
2116
Marcus Linday
Breum Martinsen J.
77
Rivera M.
Linthorst E.
810
Meerveld R.
Margaret R.
1820
Trenskow Jacob
Edvardsen V.
169
Vente D.
Suray M.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.3 |
| 8.4 | Sút cầu môn(OT) | 18.3 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 13% | 1~15 | 17% | 8% |
| 6% | 15% | 16~30 | 17% | 5% |
| 18% | 15% | 31~45 | 11% | 25% |
| 20% | 9% | 46~60 | 7% | 16% |
| 9% | 15% | 61~75 | 17% | 16% |
| 20% | 28% | 76~90 | 26% | 28% |