KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Thụy Điển
17/08 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
24-08
2025
Norrby IF
Jonkopings Sodra IF
7 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
Jonkopings Sodra IF
IFK Skovde FK
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
07-09
2025
BK Olympic
Jonkopings Sodra IF
21 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
23-08
2025
Torslanda IK
Skovde AIK
5 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
Angelholms FF
Torslanda IK
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
07-09
2025
IFK Skovde FK
Torslanda IK
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jonkopings Sodra IF và Torslanda IK vào 21:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Isak EllbringHampus Israelsson
90+1'
Kristoffer Grauberg LepikDzenis Kozica
79'
Anmar KiwarkisIsak Ellbring
76'
Kristoffer Grauberg Lepik
70'
Linus Lyck
52'
51'
Dominic Wooldridge
Linus Lyck
10'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.5
0.5Bàn thua1.3
5.1Sút cầu môn(OT)9.5
6.1Phạt góc4.1
1.5Thẻ vàng0.9
11.2Phạm lỗi7
52.8%Kiểm soát bóng56.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%12%1~156%10%
11%16%16~3010%16%
15%20%31~4517%14%
13%16%46~6013%16%
20%10%61~7531%10%
26%26%76~9020%28%