KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
02/03 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
08-03
2026
Zorya
SC Poltava
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
14-03
2026
SC Poltava
FC Karpaty Lviv
12 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-03
2026
Metalist 1925 Kharkiv
SC Poltava
19 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
08-03
2026
FC Karpaty Lviv
Kudrivka
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
14-03
2026
Kudrivka
Veres
12 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-03
2026
Kudrivka
Polissya Zhytomyr
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Poltava và Kudrivka vào 18:00 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Yurii PotimkovDenys Nagnoynyi
90+4'
Yevgeniy Morozko
Yevgen Misyura
86'
86'
Raymond Frimpong Owusu
Illia Pavlovych UkhanMykyta Kononov
84'
Dmytro PlakhtyrVladyslav Danylenko
78'
74'
Artur DumanyukOleksandr Belyaev
67'
Andriy StorchousYevgeniy Morozko
65'
Raymond Frimpong OwusuAlban Taipi
65'
Denys SvityukhaOleksandr Kozak
65'
Andriy StorchousAnton Glushchenko
Denys Galenkov
63'
Bogdan KobzarDanyil Sukhoruchko
62'
Oleksandr VivdychVolodymyr Odaryuk
62'
Oleksandr PyatovArsentiy Doroshenko
62'
Mykyta Kononov
58'
Vladyslav Danylenko
9'
5'
Maryan Faryna
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-2-3 Khách
1
Mykyta Minchev
Anton Yashkov
3795
Igor Kotsyumaka
Gusev O.
3033
Oleg Veremiyenko
Serdyuk M.
1720
Misyura Y.
M.Faryna
742
Kononov M.
Machelyuk A.
397
Galenkov D.
Denys Nagnoynyi
2915
Danylenko V.
Glushchenko A.
2121
Arsentiy Doroshenko
Belyaev O.
78
Volodymyr Odaryuk
Kozak O.
1038
Danyil Sukhoruchko
Taipi A.
914
Marusych M.
Yevgeniy Morozko
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 3.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 4.5 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 39% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 12% | 13% |
| 18% | 5% | 16~30 | 10% | 17% |
| 24% | 19% | 31~45 | 21% | 19% |
| 9% | 19% | 46~60 | 17% | 15% |
| 15% | 19% | 61~75 | 17% | 5% |
| 21% | 16% | 76~90 | 19% | 25% |