KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
16/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
20-02
2026
Panathinaikos
FC Viktoria Plzen
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
22-02
2026
OFI Crete
Panathinaikos
6 Ngày
Europa League
Cách đây
27-02
2026
FC Viktoria Plzen
Panathinaikos
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
22-02
2026
AEL Larisa
PAOK Saloniki
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
28-02
2026
OFI Crete
AEL Larisa
12 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
07-03
2026
AEK Athens
AEL Larisa
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Panathinaikos và AEL Larisa vào 02:00 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
28'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-3 Khách
40
Lafont A.
Alexandros Anagnostopoulos
945
Touba A.
Ferigra E.
1421
Jedvaj T.
Batubinsika D.
283
Katris G.
Iliadis T.
426
Javi Hernandez
Macon Y.
2711
Bakasetas A.
Goni Naor
1516
Gnezda Cerin A.
Atanasov J.
312
Calabria D.
Olafsson D.
2010
Andino S.
Tupta L.
2920
Taborda V.
Sagal A.
2519
Swiderski K.
Sisto P.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 17.9 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 40.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 3% | 17% |
| 20% | 6% | 16~30 | 12% | 17% |
| 11% | 22% | 31~45 | 25% | 19% |
| 20% | 22% | 46~60 | 9% | 13% |
| 20% | 19% | 61~75 | 21% | 15% |
| 13% | 22% | 76~90 | 28% | 17% |