KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
17-08
2025
Alanyaspor
Rizespor
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-08
2025
Rizespor
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-09
2025
Galatasaray
Rizespor
21 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
17-08
2025
Goztepe
Fenerbahce
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-08
2025
Karagumruk
Goztepe
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-09
2025
Goztepe
Konyaspor
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rizespor và Goztepe vào 23:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Anthony Dennis
Khusniddin Alikulov
90+4'
90+2'
EmersonnRhaldney
82'
Furkan BayirJunior Olaitan
82'
Ibrahim SabraJuan
Khusniddin AlikulovAttila Mocsi
81'
74'
EmersonnJanderson de Carvalho Costa
Dal VaresanovicQazim Laci
68'
Ibrahim Halil DervisogluValentin Mihaila
59'
Altin ZeqiriGiannis Papanikolaou
59'
52'
Malcom Bokele MputuJanderson de Carvalho Costa
46'
Anthony DennisNovatus Miroshi
46'
Allan Godoi SantosTaha Altikardes
Giannis Papanikolaou
45+1'
23'
Malcom Bokele Mputu
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
Canpolat E.
Lis M.
15
Hojer C.
Altikardes T.
43
Akaydin S.
Heliton Jorge Tito dos Santos
54
Attila Mocsi
Bokele M.
2637
Sahin T.
Kurtulan A.
26
Papanikolaou G.
Miroshi N.
2054
Pala M.
Rhaldney
67
Mihaila V.
Amine Cherni
1520
Laci Q.
Olaitan J.
1010
Ibrahim Olawoyin
Juan
99
Sowe A.
Janderson de Carvalho Costa
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.1 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 6.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 17.7 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 9% | 7% |
| 8% | 16% | 16~30 | 15% | 13% |
| 14% | 18% | 31~45 | 18% | 15% |
| 16% | 14% | 46~60 | 13% | 21% |
| 20% | 6% | 61~75 | 11% | 18% |
| 30% | 29% | 76~90 | 32% | 23% |