KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
14/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
20-02
2026
Dinamo Zagreb
Genk
5 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
21-02
2026
NK Varteks Varazdin
Dinamo Zagreb
7 Ngày
Europa League
Cách đây
27-02
2026
Genk
Dinamo Zagreb
12 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
21-02
2026
Istra 1961
Gorica
7 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
28-02
2026
Slaven Belupo Koprivnica
Istra 1961
14 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
07-03
2026
Istra 1961
NK Osijek
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Zagreb và Istra 1961 vào 21:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marko SoldoJosip Misic
80'
Cardoso VarelaArber Hoxha
80'
74'
AgadaEmil Frederiksen
Gabriel VidovicLuka Stojkovic
74'
Miha ZajcLuka Stojkovic
73'
72'
Emil Frederiksen
64'
Silvio GoricanMohamed Nasraoui
64'
Gustavo AlbarracínDukan Ahmeti
Mateo LisicaFran Topic
62'
Dion Drena Beljo
60'
47'
Smail Prevljak
Niko GalesicSergi Dominguez
46'
46'
Marcel HeisterRaul Kumar
38'
Samuli Miettinen
Sergi Dominguez
35'
Scott McKenna
26'
Scott McKenna
24'
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
40
Livakovic D.
Franko Kolic
122
Perez Vinlof M.
Nasraoui M.
326
McKenna S.
Kumar R.
3836
Dominguez S.
Maresic D.
425
M.Valinčić
Miettinen S.
168
Zajc M.
Kadusic A.
9727
Misic J.
Frederiksen E.
177
Stojkovic L.
Radosevic J.
511
Hoxha A.
Loncar S.
109
Beljo D.
Ahmeti D.
2030
F.Topić
Prevljak S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.8 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 14% | 17% |
| 15% | 15% | 16~30 | 14% | 12% |
| 20% | 12% | 31~45 | 22% | 26% |
| 11% | 22% | 46~60 | 14% | 17% |
| 13% | 15% | 61~75 | 22% | 2% |
| 27% | 19% | 76~90 | 11% | 24% |