KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
07/03 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
13-03
2026
Crystal Palace
AEK Larnaca
6 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
14-03
2026
Ethnikos Achnas
AEK Larnaca
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
20-03
2026
AEK Larnaca
Crystal Palace
13 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
14-03
2026
Akritas Chloraka
Pafos FC
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AEK Larnaca và Akritas Chloraka vào 00:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Thomas Ioannou
Enzo CabreraRiad Bajic
80'
Riad Bajic
78'
71'
Jose Rafael Romo PerezCarlito
Alejandro Suarez CarderoMarcus Rohden
68'
Charis KyriakouPere Pons Riera
68'
56'
Alberto Fernandez GarciaAndreas Athanasiou
56'
BenitoGiannis Chatzivasilis
56'
Vasiliou GiorgosThierno Issiaga Barry Arevalo
Robert MudrazijaJorge Miramon Santagertrudis
54'
Jairo Izquierdo GonzalezAngel Garcia
54'
37'
Kyriakos Antoniou
Jorge Miramon Santagertrudis
34'
24'
Pavel TsabelinIzuchukwu Jude Anthony
Djordje Ivanovic
21'
11'
Giannis Chatzivasilis
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Alomerovic Z.
Perntreou Kleton
114
Garcia A.
Anang B.
824
Saborit E.
Anthony I.
1615
Milicevic H.
Miller S.
422
Ekpolo G.
Ioannou T.
1917
Pons P.
Carlito
807
Gustavo
Antoniou K.
59
Ivanovic D.
Barry T.
78
Rohden M.
Athanasiou A.
1121
Miramon
Manu B. M.
3711
Bajic R.
Chatzivasilis G.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 13.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 17% | 1~15 | 13% | 18% |
| 17% | 5% | 16~30 | 13% | 16% |
| 17% | 15% | 31~45 | 16% | 24% |
| 11% | 15% | 46~60 | 3% | 6% |
| 15% | 20% | 61~75 | 16% | 10% |
| 23% | 27% | 76~90 | 36% | 26% |