KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
13-09
2025
Dila Gori
Dinamo Batumi
13 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
20-09
2025
Samgurali Tskh
Dila Gori
20 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
27-09
2025
Dila Gori
FC Kolkheti Poti
27 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-09
2025
FC Telavi
Gareji Sagarejo
13 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
20-09
2025
Dinamo Batumi
FC Telavi
20 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
27-09
2025
FC Telavi
FC Gagra
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dila Gori và FC Telavi vào 23:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Davit Gogotishvili
88'
Lado Odishvili
Zurab RukhadzeShota Shekiladze
79'
77'
Zurab GigashviliArchil Datuashvili
77'
Nikoloz BasheleishviliAndria Devdariani
Georgii KobakhidzeArouna Ouattara
75'
Shota Shekiladze
67'
62'
Tato Zhividze
Ibrahima DrameIrakli Bughridze
61'
61'
Inigo MartinDavid Kutalia
Aleksandre Andronikashvili
52'
50'
Niko TsetskhladzeVato Arveladze
Đội hình
Chủ 4-2-1-3
4-3-3 Khách
1
Davit Kereselidze
Tandilashvili L.
126
Jean-Marc Tiboue
Gogotishvili D.
226
Andronikashvili A.
Archil Datuashvili
2333
Etou R.
Kpozo E.
62
Kikabidze T.
Parkinashvili E.
2927
Edudzi C.
Tato Zhividze
1121
Ouattara A.
Devdariani A.
87
Konte A.
Lado Odishvili
3922
Shekiladze S.
Arveladze V.
1028
Bassinga D.
Kutalia D.
2820
Irakli Bughridze
Kipiani N.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 20 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 20% | 1~15 | 12% | 11% |
| 7% | 5% | 16~30 | 12% | 11% |
| 21% | 20% | 31~45 | 21% | 24% |
| 15% | 14% | 46~60 | 21% | 16% |
| 5% | 14% | 61~75 | 21% | 16% |
| 44% | 22% | 76~90 | 12% | 19% |