KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
07/03 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
15-03
2026
Cu-a-la Lăm-pơ
Selangor PB
8 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
10-04
2026
Kelantan United
Cu-a-la Lăm-pơ
33 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
02-05
2026
Johor Darul Takzim
Cu-a-la Lăm-pơ
55 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
15-03
2026
Melaka FC
Kelantan United
8 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
14-04
2026
Melaka FC
Sabah
37 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
28-04
2026
Melaka FC
Johor Darul Takzim
51 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cu-a-la Lăm-pơ và Melaka FC vào 21:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
86
Pak K.Che Rashid bin Che Halim
Nicolao Manuel Dumitru CardosoMadger Antonio Gomes Aju
81
69
Faiz MazlanDo Dong Hyun
46
Pak K.Argzim REDZOVIC
Kamal AziziVictor Ruiz Abril
40
46
Che Rashid bin Che HalimUmar Hakeem
65
Ramaloo Aroon KumarSimen Lyngbo
69
Nizarruddin JaziShahrel Fikri Fauzi
Zhafri YahyaPaulo Josue
83
Kpah ShermanGorka Larrucea
87
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 7.9 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 38.6% | Phạm lỗi | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 13% | 16% |
| 14% | 19% | 16~30 | 13% | 9% |
| 17% | 8% | 31~45 | 23% | 9% |
| 10% | 21% | 46~60 | 6% | 16% |
| 19% | 6% | 61~75 | 25% | 16% |
| 23% | 29% | 76~90 | 16% | 32% |