KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Qatar
Cách đây
17-11
2025
Umm Salal
Al-Wakra
8 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
22-11
2025
Umm Salal
Al Rayyan
14 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
Cách đây
30-11
2025
Al Waab SC
Umm Salal
21 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
Cách đây
17-11
2025
Al-Sadd
Al-Ahli Doha
8 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
22-11
2025
Al-Sadd
Al-Sailiya
14 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
25-11
2025
Al Wahda
Al-Sadd
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Umm Salal và Al-Sadd vào 21:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sayed Hassan Issa
90+3'
88'
Agustín SoriaAkram Afif
73'
Claudio Luiz Rodrigues Parisi LeonelAkram Afif
70'
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraHassan Khalid Al-Haydos
65'
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraAkram Afif
48'
Giovani Henrique Amorim da SilYoucef Attal
Jean Evrard Kouassi
45+4'
43'
Rafael Sebastian Mujica Garcia
36'
Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
Edidiong UdosenOussama Tannane
31'
29'
Akram AfifClaudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
24'
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraClaudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 2.3 |
| 17.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 9% | 14% |
| 22% | 16% | 16~30 | 12% | 8% |
| 26% | 14% | 31~45 | 21% | 23% |
| 12% | 22% | 46~60 | 18% | 10% |
| 8% | 24% | 61~75 | 10% | 25% |
| 20% | 16% | 76~90 | 27% | 14% |