KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
02/02 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
08-02
2026
Persija Jakarta
Arema Malang
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
15-02
2026
Arema Malang
Semen Padang
13 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
21-02
2026
Madura United
Arema Malang
19 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
07-02
2026
Persijap Jepara
Madura United
5 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
13-02
2026
Malut United
Persijap Jepara
11 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
21-02
2026
Persijap Jepara
Persebaya Surabaya
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arema Malang và Persijap Jepara vào 15:30 ngày 02/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Iker Guarrotxena Vallejo
Jayus Hariono
88'
85'
Ndom A.
Iksan LestaluhuJohan Ahmad Farizi
84'
80'
Abdallah SudiAlexis Gomez
Valdeci Moreira da SilvaGustavo Franca Amadio
72'
Jayus HarionoArkhan Fikri
72'
Roberto Pimenta Vinagre Filho,Betinho
66'
OdivanJulian Guevara
53'
46'
Ambrizal UmanailoSaepul R.
Matheus Blade
41'
Hansamu Yama PranataRio Fahmi
36'
Rio Fahmi
27'
20'
Firman RamadhanBuyung Ismu Lessy
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Adi Satryo
Johansah S.
2087
Johan Ahmad Farizi
Hidayat R.
1466
Hansamu Yama Pranata
Ndom A.
456
Guevara J.
Tiri
42
Rio Fahmi
Buyung Ismu Lessy
7828
Betinho
Gomez A.
3225
Blade M.
Wahyudi Hamisi
337
Gabriel Silva
Saepul R.
218
Arkhan Fikri
Borja Herrera
8877
Gustavo Franca Amadio
Carlos Franca
959
Joel Vinicius
Guarrotxena I.
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 14% | 1~15 | 20% | 16% |
| 19% | 4% | 16~30 | 2% | 10% |
| 14% | 24% | 31~45 | 14% | 18% |
| 9% | 9% | 46~60 | 14% | 14% |
| 21% | 14% | 61~75 | 20% | 6% |
| 28% | 31% | 76~90 | 30% | 33% |