KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
08/02 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
15-02
2026
Arema Malang
Semen Padang
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
20-02
2026
Semen Padang
Malut United
12 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
24-02
2026
Bhayangkara Solo FC
Semen Padang
16 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
16-02
2026
Persita Tangerang
PSBS Biak
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
22-02
2026
Persib Bandung
Persita Tangerang
14 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
26-02
2026
Persita Tangerang
Dewa United FC
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Semen Padang và Persita Tangerang vào 15:30 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diego Mauricio Machado de Brito
90+14'
AlHassan Wakaso
90+5'
83'
Andrean Benyamin RindorindoEber Henrique Ferreira de Bessa
83'
Dejan RacicAleksa Andrejic
81'
Esal Sahrul MuhromHokky Caraka
Ricki AriansyahRavy Tsouka Dozi
81'
Diego Mauricio Machado de BritoKianz Froese
81'
68'
ZalnandoMuhammad Toha
68'
Rayco RodriguezMatheus Alves Leandro
49'
Pablo Ganet Comitre
MaiconBoubakary Diarra
46'
Ripal WahyudiFirman Juliansyah
46'
35'
Muhammad Toha
Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses
32'
18'
Charisma Fathoni
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
27
Rendy Oscario
Rodrigues I.
2912
Simanjuntak S.
Muhammad Toha
114
Giraldo J.
Kozubaev T.
524
Meneses A.
Charisma Fathoni
152
Tsouka R.
Mario Jardel
6630
Wakaso A.
Hokky Caraka
8010
Kianz Froese
Pablo Ganet Comitre
821
Diarra B.
Bessa E.
1015
Juliansyah F.
Bueno R.
209
Guillermo
Aleksa Andrejic
9322
Botan K.
Alves M.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 20% | 1~15 | 9% | 15% |
| 12% | 12% | 16~30 | 9% | 17% |
| 16% | 7% | 31~45 | 14% | 17% |
| 6% | 7% | 46~60 | 9% | 12% |
| 19% | 25% | 61~75 | 33% | 15% |
| 38% | 25% | 76~90 | 24% | 20% |