KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Switzerland 1.League Classic
07/03 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Promotion League Thụy Sĩ
Cách đây
14-03
2026
FC Black Stars
Solothurn
6 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
Cách đây
21-03
2026
Solothurn
Concordia
14 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
Cách đây
29-03
2026
Bassecourt
Solothurn
21 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
Cách đây
12-03
2026
FC Courtetelle
SR Delemont
4 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
Cách đây
22-03
2026
Besa Biel Bienne
FC Courtetelle
14 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
Cách đây
28-03
2026
FC Black Stars
FC Courtetelle
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Solothurn và FC Courtetelle vào 22:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
56
25
18
28
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 0 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 0 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 19% | 26% |
| 11% | 16% | 16~30 | 19% | 8% |
| 18% | 16% | 31~45 | 9% | 22% |
| 16% | 16% | 46~60 | 9% | 13% |
| 9% | 9% | 61~75 | 19% | 13% |
| 30% | 27% | 76~90 | 21% | 15% |