KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
12/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League
Cách đây
16-09
2025
Gangwon FC
Shanghai Shenhua
3 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
21-09
2025
Shanghai Shenhua
Chengdu Rongcheng
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-09
2025
Shanghai Shenhua
Meizhou Hakka
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
20-09
2025
Qingdao Hainiu
Shandong Taishan
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
04-10
2025
Shandong Taishan
Yunnan Yukun
21 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
18-10
2025
Zhejiang FC
Shandong Taishan
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shanghai Shenhua và Shandong Taishan vào 19:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Haoyu Yang
90+8'
Jiawen HanLuis Miguel Nlavo Asue
89'
85'
Valeri QazaishviliYuanyi Li
Haoyu YangWu Xi
79'
79'
Shuaijun MeiGuilherme Madruga
73'
Yixiang PengRaphael Merkies
67'
Binbin LiuWang Tong
67'
Xinghan WuXie Wenneng
Xu HaoyangChan Shinichi
64'
Xu HaoyangWang Haijian
63'
Yu HanchaoLiu Chengyu
63'
Wang Haijian
62'
Nicholas Yennaris
59'
53'
Yuanyi Li
Jiang Shenglong
51'
46'
Yuanyi LiChen Pu
45+4'
Valeri QazaishviliXie Wenneng
Wu Xi
42'
41'
Wang Dalei
37'
Valeri Qazaishvili
Wang Haijian
18'
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
3-5-2 Khách
1
Xue Q.
Wang Dalei
1427
Chan Shinichi
Xiao Peng
555
Zhu Chenjie
Marmol L.
154
Jiang Shenglong
Zheng Zheng
513
Manafa W.
Xie Wenneng
2315
Wu Xi
Chen Pu
2923
Yennaris N.
Wang Tong
633
Wang Haijian
Guilherme Madruga
810
Teixeira J.
Liu Yang
1119
Luis Miguel Nlavo Asue
Qazaishvili V.
1034
Liu Chengyu
Merkies R.
38Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 14.4 |
| 7.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 13% | 1~15 | 12% | 8% |
| 14% | 12% | 16~30 | 19% | 6% |
| 19% | 15% | 31~45 | 14% | 25% |
| 13% | 23% | 46~60 | 14% | 14% |
| 10% | 11% | 61~75 | 14% | 20% |
| 32% | 23% | 76~90 | 21% | 25% |