KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
11/10 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
18-10
2025
Dalian Kun City
Chongqing Tonglianglong
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
25-10
2025
Dingnan Ganlian
Dalian Kun City
14 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
01-11
2025
Dalian Kun City
ShanXi Union
20 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
18-10
2025
Shanghai Jiading City Fight Fat
Liaoning Tieren
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
25-10
2025
Dongguan Guanlian
Shanghai Jiading City Fight Fat
14 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
01-11
2025
Guangxi Pingguo
Shanghai Jiading City Fight Fat
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dalian Kun City và Shanghai Jiading City Fight Fat vào 18:00 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Yao BenZhu Baojie
89'
Liu BoyangAkinkunmi Amoo
89'
Yu HazohenMing Huang
Sun WeijiaChunze Deng
88'
82'
Akinkunmi AmooMing Huang
Zhao ShuhaoDi Zhaoyu
75'
Chen RongWenjie Lei
75'
Sabir Isah Musa
70'
69'
Ashley Coffey
60'
Ablikim AbdusalamWu Lei
60'
Bu XinSu Shihao
46'
Wang HaoranAndrija Lukovic
Dominic Vinicius Eberechukwu UzoukwuCui Mingan
45+3'
27'
Ashley CoffeyWu Lei
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
29
Fan Jinming
Lin Xiang
3532
Song Chen
Qiu Tianyi
524
Musa S. I.
Shuai Liu
146
Song Zhiwei
Liu Yang
3013
Di Zhaoyu
Ming Huang
4039
Lei Wenjie
Zhu Baojie
3326
Cui Ming'an
Lukovic A.
328
Wu Y.
Su Shihao
2641
Deng C.
Amoo A.
1031
Vinicius D.
Coffey A.
930
Mushekwi N.
Wu Lei
43Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 14.9 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 3% | 1~15 | 15% | 4% |
| 14% | 20% | 16~30 | 9% | 19% |
| 12% | 20% | 31~45 | 12% | 21% |
| 14% | 30% | 46~60 | 27% | 17% |
| 17% | 10% | 61~75 | 12% | 8% |
| 31% | 16% | 76~90 | 24% | 28% |